Back

Tìm hiểu về thị trường tài chính: Underlying asset

Trong tài chính và giao dịch phái sinh, Underlying Asset (Tài sản cơ sở) là tài sản tài chính thực tế, tài sản vật chất hoặc chỉ số nền tảng mà từ đó một công cụ phái sinh (như Hợp đồng tương lai, Quyền chọn, hay CFD) lấy làm cơ sở để định giá. 

Tài sản cơ sở là vật thể thực, còn hợp đồng phái sinh là cái bóng. Khi vật thể thực di chuyển, giá trị của cái bóng sẽ thay đổi theo. 

 

1. Phân loại Tài sản Cơ sở

  • Chỉ số chứng khoán (Indices): Điển hình như chỉ số S&P 500 hoặc Nasdaq 100. Các chỉ số này không thể giao dịch trực tiếp, do đó chúng đóng vai trò là tài sản cơ sở cho các hợp đồng tương lai như ES (E-mini S&P 500) hoặc NQ (E-mini Nasdaq 100).
  • Hàng hóa vật chất (Commodities): Bao gồm năng lượng (Dầu thô, Khí tự nhiên), kim loại (Vàng, Bạc, Đồng) hoặc nông sản (Ngô, Lúa mì). Ví dụ, những thùng Dầu thô ngọt nhẹ WTI thực tế chính là tài sản cơ sở cho hợp đồng tương lai mã CL.
  • Tiền tệ (Currencies): Tỷ giá hối đoái giữa các quốc gia. Ví dụ, đồng Euro (EUR) chính là tài sản cơ sở cho hợp đồng tương lai Euro FX (mã 6E).
  • Cổ phiếu đơn lẻ (Equities): Cổ phiếu của các công ty niêm yết (như Apple, Tesla, Nvidia) là tài sản cơ sở cho các Hợp đồng quyền chọn (Options) hoặc Hợp đồng chênh lệch (CFD) mang tên chính các công ty đó.
  • Lãi suất và Trái phiếu (Rates & Bonds): Các trái phiếu chính phủ Mỹ (Treasury Notes/Bonds) là tài sản cơ sở cho các hợp đồng tương lai như ZN (Trái phiếu 10 năm) hoặc ZB (Trái phiếu 30 năm).
underlying asset tài sản cơ sở
Underlying Asset – Tài sản cơ sở

2. Tại sao Tài sản Cơ sở lại quan trọng?

Việc phân biệt rõ giữa Tài sản cơ sở và Hợp đồng phái sinh là cốt lõi để hiểu cách thị trường vận hành:

  • Bản chất thanh toán (Settlement): Khi một hợp đồng phái sinh đáo hạn, nếu nó yêu cầu “Thanh toán giao nhận vật chất” (Physical Delivery), người mua sẽ thực sự nhận được Tài sản cơ sở (ví dụ: nhận hàng nghìn thùng dầu hoặc hàng trăm ounce vàng). Ngược lại, đa số các hợp đồng chỉ số (như ES hay NQ) được “Thanh toán bằng tiền mặt” (Cash Settled) dựa trên chênh lệch giá trị của Tài sản cơ sở tại thời điểm đáo hạn.
  • Rủi ro từ thị trường gốc: Bất kỳ sự kiện vĩ mô, báo cáo kinh tế, hay yếu tố cung cầu thực tế nào tác động trực tiếp lên Tài sản cơ sở đều sẽ lập tức phản ánh lên giá của hợp đồng phái sinh. Ví dụ, một cơn bão làm gián đoạn việc khai thác dầu trên vịnh Mexico sẽ làm khan hiếm Tài sản cơ sở (Dầu thật), từ đó đẩy giá hợp đồng tương lai CL tăng vọt.
  • Chênh lệch giá (Spread / Basis): Giá của hợp đồng phái sinh hiếm khi bằng chính xác 100% giá của tài sản cơ sở do chi phí lưu kho, lãi suất hoặc kỳ vọng tương lai. Khoảng chênh lệch này được gọi là “Basis”, và sự mở rộng hay thu hẹp của Basis là một tín hiệu cực kỳ quan trọng cho các nhà giao dịch chuyên nghiệp.
Quan hệ giữa underlying asset và hợp đồng futures, CFDs
Quan hệ giữa underlying asset và hợp đồng futures, CFDs

3. Futures & Tài sản Cơ sở: Mối quan hệ “Chính thống & Chuẩn hóa”

Mối quan hệ giữa Hợp đồng tương lai và Tài sản cơ sở được quản lý chặt chẽ bởi các Sở giao dịch tập trung (như CME, NYMEX, COMEX).

  • Tính tiêu chuẩn hóa cực cao: Mọi chi tiết của hợp đồng đều được sàn giao dịch quy định sẵn. Ví dụ, một hợp đồng Futures Vàng (GC) luôn đại diện chính xác cho 100 ounce vàng cơ sở. Bạn không thể thay đổi con số này.
  • Có ngày đáo hạn (Expiration Date): Hợp đồng tương lai có “hạn sử dụng”. Khi đến ngày đáo hạn, hợp đồng bắt buộc phải được thanh toán. Tùy thuộc vào loại tài sản cơ sở, việc thanh toán có thể là Giao nhận vật chất (Physical Delivery) – tức là giao nhận vàng thật, dầu thật, hoặc Thanh toán bằng tiền mặt (Cash Settled) – tức là cộng/trừ chênh lệch giá vào tài khoản.
  • Minh bạch tuyệt đối về Dòng lệnh (Order Flow): Đây là điểm then chốt nhất đối với Day Trader. Khi bạn giao dịch Futures, lệnh của bạn được đẩy trực tiếp lên sàn giao dịch trung tâm (ví dụ CME). Mọi người tham gia thị trường đều nhìn chung một sổ lệnh (Centralized Order Book). Bạn có thể nhìn thấy độ sâu thị trường (Market Depth), khối lượng giao dịch thực sự tại từng mức giá thông qua Footprint hoặc Bookmap. Bạn đang đấu trực tiếp với các quỹ lớn, Market Maker và các trader khác trên toàn cầu.

4. CFD & Tài sản Cơ sở: Mối quan hệ “Thỏa thuận nội bộ”

CFD (Contract for Difference) là một thỏa thuận phi tập trung (OTC – Over-The-Counter) giữa bạn và nhà môi giới (Broker) của bạn, không thông qua một sở giao dịch tập trung nào.

  • Không có quyền sở hữu vật chất: Trong giao dịch CFD, bạn chỉ đang cá cược về sự chênh lệch giá của Tài sản cơ sở từ lúc mở lệnh đến lúc đóng lệnh. Sẽ không bao giờ có chuyện bạn phải nhận một thùng dầu hay một lượng vàng thật, bất kể bạn giữ hợp đồng bao lâu.
  • Tính linh hoạt cao: Vì là thỏa thuận riêng với Broker, bạn có thể giao dịch những khối lượng rất nhỏ (ví dụ: 0.01 lot), điều mà các hợp đồng Futures tiêu chuẩn không cho phép. CFD cũng thường không có ngày đáo hạn cố định (trừ một số CFD theo kỳ hạn), bạn có thể giữ lệnh vô thời hạn miễn là tài khoản đủ tiền ký quỹ và chịu phí qua đêm (Swap).
  • Hộp đen thanh khoản (Black Box): Đây là điểm trừ lớn nhất của CFD đối với dân giao dịch chuyên nghiệp. Broker của bạn chính là người tạo lập thị trường (Market Maker) cho bạn. Họ lấy giá từ Tài sản cơ sở gốc và “báo giá” (Quote) lại cho bạn. Bạn chỉ nhìn thấy sự thay đổi về giá, chứ không thể nhìn thấy Volume thực tế hoặc Order Flow. Không có một sổ lệnh tập trung nào cả. Biểu đồ Volume trên nền tảng CFD (như MT4/MT5) thường chỉ là “Tick Volume” (số lần giá thay đổi), chứ không phải là khối lượng hợp đồng đã khớp lệnh thực sự. Bạn không thể dùng Bookmap hay Footprint một cách chính xác trên thị trường CFD.
So sánh hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng chênh lệch (CFDs)
So sánh hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng chênh lệch (CFDs)

 

Tiêu chí

Futures (Hợp đồng Tương lai)

CFD (Hợp đồng Chênh lệch)

Sàn giao dịch Tập trung (CME, NYMEX…) – Minh bạch. Phi tập trung (OTC) – Broker báo giá.
Tính chuẩn hóa Rất cao, quy mô hợp đồng lớn và cố định. Linh hoạt, cho phép giao dịch lô nhỏ (Micro, Nano lot).
Ngày đáo hạn Có ngày đáo hạn cụ thể. Thường không có ngày đáo hạn (có thể giữ vô thời hạn).
Order Flow & Volume Minh bạch 100%. Có thể dùng Bookmap, Footprint để phân tích dòng tiền thật vì là hợp đồng thực tế. Không có dữ liệu Order Flow thực tế. Biểu đồ Volume thường là Volume ảo (Tick Volume).
Sự kiện đáo hạn Có thể dẫn đến việc giao nhận tài sản vật chất thực tế. Chỉ thanh toán bằng chênh lệch tiền mặt.

Ý kiến

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *